← Từ điển

scrubby

C2 adj

scrubby /ˈskɹʌbi/ nghĩa là đầy cây bụi, có cây bụi

Các nghĩa

  1. đầy cây bụi, có cây bụi

    Covered with or consisting of scrub.

    a scrubby landscape

  2. còi cọc, kém chất lượng

    Inferior in size or quality.

    scrubby crops

    scrubby cattle

Dạng khác