← Từ điển
scrimmaging
C2
noun
scrimmaging
nghĩa là
trận đấu tập
Các nghĩa
trận đấu tập
A scrimmage.
Dạng khác
scrimmagings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi