← Từ điển

scribble

B2 noun

scribble /ˈskɹɪbəl/ nghĩa là chữ viết nguệch ngoạc, hình vẽ nguệch ngoạc

Các nghĩa

  1. chữ viết nguệch ngoạc, hình vẽ nguệch ngoạc

    Careless, hasty writing, doodle or drawing

    countable · uncountable

    Don't scribble here.

    Rip your scribble into a thousand shreds!

Dạng khác