← Từ điển
screwhead
C2
noun
screwhead
nghĩa là
đầu vít
Các nghĩa
đầu vít
The head of a screw, into which a screwdriver fits.
Dạng khác
screwheads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi