← Từ điển

screed

C2 noun

screed /skɹid/ nghĩa là bài viết dài, bài diễn văn dài

Các nghĩa

  1. bài viết dài, bài diễn văn dài

    A (discordant) sound or tune played on bagpipes, a fiddle, or a pipe.

    northern-ireland · scotland · humorous

    Mrs. Screed was a mousey, anxious little woman.

  2. bài phê phán gay gắt, lời chỉ trích dài

    The sound of something scratching or tearing.

    northern-ireland · scotland

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn