screed
screed /skɹid/ nghĩa là bài viết dài, bài diễn văn dài
Các nghĩa
-
bài viết dài, bài diễn văn dài
A (discordant) sound or tune played on bagpipes, a fiddle, or a pipe.
Mrs. Screed was a mousey, anxious little woman.
-
bài phê phán gay gắt, lời chỉ trích dài
The sound of something scratching or tearing.
Dạng khác
- screeds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn