scratched
scratched /skɹæt͡ʃt/ nghĩa là bị trầy xước
Các nghĩa
-
bị trầy xước
Produced by scratching.
I was scratched by a cat.
The cat scratched my hand.
He scratched his head out of habit.
Dạng khác
- more scratched comparative
- most scratched superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn