← Từ điển

scratched

B1 adj

scratched /skɹæt͡ʃt/ nghĩa là bị trầy xước

Các nghĩa

  1. bị trầy xước

    Produced by scratching.

    I was scratched by a cat.

    The cat scratched my hand.

    He scratched his head out of habit.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn