scrapple
scrapple /ˈskɹæpəl/ nghĩa là món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối
Các nghĩa
-
món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối
A tool for scraping.
Dạng khác
- scrapples plural
scrapple /ˈskɹæpəl/ nghĩa là món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối
món thịt heo vụn nấu với bột ngô đông thành khối
A tool for scraping.