← Từ điển
scrapbooking
C2
noun
scrapbooking
nghĩa là
làm sổ lưu niệm
Các nghĩa
làm sổ lưu niệm
The process of making a scrapbook.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi