scram
scram /skɹæm/ nghĩa là vết cào, vết xước
Các nghĩa
-
vết cào, vết xước
A scratch, especially caused by claws or fingernails.
scram [...] Noun. [...] 2. A scratch. [South Wales use]
Dạng khác
- scrams plural
scram /skɹæm/ nghĩa là vết cào, vết xước
vết cào, vết xước
A scratch, especially caused by claws or fingernails.
scram [...] Noun. [...] 2. A scratch. [South Wales use]