← Từ điển

Scotch

A2 name

Scotch /skɑt͡ʃ/ nghĩa là Khai cuộc Scotch

Các nghĩa

  1. Khai cuộc Scotch

    The opening 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. d4.

    informal

    Karpov played the Scotch against Anand.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối