← Từ điển

scorned

C1 adj

scorned /skɔɹnd/ nghĩa là bị khinh miệt, bị coi thường

Các nghĩa

  1. bị khinh miệt, bị coi thường

    Hated, despised, or avoided.

    Zucchini and cauliflower seem to be widely scorned vegetables.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn