scorching
scorching nghĩa là nóng như thiêu như đốt
Các nghĩa
-
nóng như thiêu như đốt
Very hot.
It was a scorching summer, and the ice-cream sellers plied a roaring trade.
-
chua cay, mỉa mai
Bitterly sarcastic; scathing; withering.
-
gợi cảm, hấp dẫn
Sexy, sexual, attractive.
-
rất nhanh, phi như bay
Of speed when driving, running, etc.: Very high.
Dan Patch clocked a scorching 1:55.5 flat.
Dạng khác
- more scorching comparative
- most scorching superlative