← Từ điển
scoping
C2
noun
/ˈskəʊpɪŋ/
scoping
/ˈskəʊpɪŋ/
nghĩa là
việc thêm phạm vi
Các nghĩa
việc thêm phạm vi
the act of adding a scope
Dạng khác
scopings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi