scilla
scilla /ˈsɪlə/ nghĩa là cây hành biển, cây lan chuông
Các nghĩa
-
cây hành biển, cây lan chuông
A plant of the genus Scilla; a squill.
-
củ hành biển
A bulb of Urginea scilla.
Scilla, or sea onyon, hot and dry in the third degree.
Dạng khác
- scillas plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ