← Từ điển

schuss

C2 verb

schuss /ʃʊs/ nghĩa là trượt tuyết thẳng xuống dốc

Các nghĩa

  1. trượt tuyết thẳng xuống dốc

    To ski a schuss.

    When, on his first time on skis, he just schussed down the mountain, we knew he was a natural.

Dạng khác