← Từ điển

Schultz

B1 name

Schultz /ʃʊlts/ nghĩa là họ Schultz (gốc Đức, nghĩa là trưởng làng)

Các nghĩa

  1. họ Schultz (gốc Đức, nghĩa là trưởng làng)

    A surname from German [in turn originating as an occupation].

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pleasants, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pleasants County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác