Schrute
Schrute /ʃɹuːt/ nghĩa là họ Schrute
Các nghĩa
-
họ Schrute
A surname.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Schrute /ʃɹuːt/ nghĩa là họ Schrute
họ Schrute
A surname.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn