← Từ điển

Schrute

C2 name

Schrute /ʃɹuːt/ nghĩa là họ Schrute

Các nghĩa

  1. họ Schrute

    A surname.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn