← Từ điển
schober
C2
noun
schober
nghĩa là
bó (trong lý thuyết phạm trù)
Các nghĩa
bó (trong lý thuyết phạm trù)
A sheaf of a category
Dạng khác
schobers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi