schmooze
schmooze /ʃmuːz/ nghĩa là cuộc trò chuyện xã giao
Các nghĩa
-
cuộc trò chuyện xã giao
A casual conversation, especially one held in order to gain an advantage or make a social connection.
Let's just schmooze for a few minutes, then leave.
"That's all for now, people. Go and have fun: chat, mingle, schmooze!"
Dạng khác
- schmoozes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ