← Từ điển

schmooze

C2 noun

schmooze /ʃmuːz/ nghĩa là cuộc trò chuyện xã giao

Các nghĩa

  1. cuộc trò chuyện xã giao

    A casual conversation, especially one held in order to gain an advantage or make a social connection.

    Let's just schmooze for a few minutes, then leave.

    "That's all for now, people. Go and have fun: chat, mingle, schmooze!"

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ