scheming
scheming nghĩa là mưu đồ, âm mưu
Các nghĩa
-
mưu đồ, âm mưu
The activity or practice of making secret or underhanded plans.
What are you scheming?
When will you stop scheming?
I know what you're scheming to do.
Dạng khác
- schemings plural
scheming nghĩa là mưu đồ, âm mưu
mưu đồ, âm mưu
The activity or practice of making secret or underhanded plans.
What are you scheming?
When will you stop scheming?
I know what you're scheming to do.