← Từ điển
Scharf
C2
name
Scharf
nghĩa là
họ Scharf
Các nghĩa
họ Scharf
A surname.
Dạng khác
Scharfs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi