scatty
scatty nghĩa là đãng trí, lơ đễnh
Các nghĩa
-
đãng trí, lơ đễnh
Scatterbrained; flighty.
-
bẩn thỉu, dơ dáy
Messy; filthy; disgusting.
Dạng khác
- scattier comparative
- scattiest superlative
scatty nghĩa là đãng trí, lơ đễnh
đãng trí, lơ đễnh
Scatterbrained; flighty.
bẩn thỉu, dơ dáy
Messy; filthy; disgusting.