← Từ điển

scatty

C2 adj

scatty nghĩa là đãng trí, lơ đễnh

Các nghĩa

  1. đãng trí, lơ đễnh

    Scatterbrained; flighty.

    britain · ireland · slang

  2. bẩn thỉu, dơ dáy

    Messy; filthy; disgusting.

    uk · slang

Dạng khác