← Từ điển
scatty
C2
adj
scatty
nghĩa là
đãng trí, lơ đễnh
Các nghĩa
đãng trí, lơ đễnh
Showery; rainy.
dialectal
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi