scattershot
scattershot nghĩa là rải rác, không có hệ thống
Các nghĩa
-
rải rác, không có hệ thống
Covering a broad range in a random and unsystematic way.
Dạng khác
- more scattershot comparative
- most scattershot superlative
scattershot nghĩa là rải rác, không có hệ thống
rải rác, không có hệ thống
Covering a broad range in a random and unsystematic way.