scathingly
scathingly nghĩa là một cách gay gắt, khắc nghiệt
Các nghĩa
-
một cách gay gắt, khắc nghiệt
In a scathing manner.
The army were scathingly beaten.
Dạng khác
- more scathingly comparative
- most scathingly superlative
scathingly nghĩa là một cách gay gắt, khắc nghiệt
một cách gay gắt, khắc nghiệt
In a scathing manner.
The army were scathingly beaten.