scart
scart nghĩa là vết thương nhẹ
Các nghĩa
-
vết thương nhẹ
A slight wound.
-
nét gạch
A dash or stroke.
-
kẻ keo kiệt
A niggard.
-
kẻ khốn khổ
A poor-looking creature; a wretch.
Dạng khác
- scarts plural
scart nghĩa là vết thương nhẹ
vết thương nhẹ
A slight wound.
nét gạch
A dash or stroke.
kẻ keo kiệt
A niggard.
kẻ khốn khổ
A poor-looking creature; a wretch.