scarp
scarp /skɑɹp/ nghĩa là tạo thành vách đứng, làm xói mòn thành dốc đứng
Các nghĩa
-
tạo thành vách đứng, làm xói mòn thành dốc đứng
to cut, scrape, erode, or otherwise make into a scarp or escarpment
to scarp the face of a ditch or a rock
From scarped cliff and quarried stone
Dạng khác
- scarps present, singular, third-person
- scarping participle, present
- scarped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn