← Từ điển

scarp

C2 verb

scarp /skɑɹp/ nghĩa là tạo thành vách đứng, làm xói mòn thành dốc đứng

Các nghĩa

  1. tạo thành vách đứng, làm xói mòn thành dốc đứng

    to cut, scrape, erode, or otherwise make into a scarp or escarpment

    transitive

    to scarp the face of a ditch or a rock

    From scarped cliff and quarried stone

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn