scarf
scarf /skɑɹf/ nghĩa là mối ghép vát
Các nghĩa
-
mối ghép vát
A cormorant.
This scarf feels soft.
This scarf feels soft and smooth.
The girl has a scarf around her neck.
Dạng khác
- scarfs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn