← Từ điển

scarf

A2 noun

Các nghĩa

  1. mối ghép vát

    A cormorant.

    scotland · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn