← Từ điển

scarf

A2 noun

scarf /skɑɹf/ nghĩa là mối ghép vát

Các nghĩa

  1. mối ghép vát

    A cormorant.

    scotland · transitive

    This scarf feels soft.

    This scarf feels soft and smooth.

    The girl has a scarf around her neck.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn