scarer
scarer nghĩa là kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi
Các nghĩa
-
kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi
One who, or that which, scares.
-
dụng cụ đuổi chim
Any of various devices for frightening birds away.
Dạng khác
- scarers plural
scarer nghĩa là kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi
kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi
One who, or that which, scares.
dụng cụ đuổi chim
Any of various devices for frightening birds away.