← Từ điển

scarer

C2 noun

scarer nghĩa là kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi

Các nghĩa

  1. kẻ làm sợ hãi, vật làm sợ hãi

    One who, or that which, scares.

  2. dụng cụ đuổi chim

    Any of various devices for frightening birds away.

Dạng khác