← Từ điển

scar

B2 noun

Các nghĩa

  1. vách đá, mỏm đá

    A cliff or rock outcrop.

  2. đá ngầm nhô lên mặt nước

    A rock in the sea breaking out from the surface of the water.

  3. chỗ đá trọc trên sườn đồi/núi

    A bare rocky place on the side of a hill or mountain.

Dạng khác