scar
Các nghĩa
-
vách đá, mỏm đá
A cliff or rock outcrop.
-
đá ngầm nhô lên mặt nước
A rock in the sea breaking out from the surface of the water.
-
chỗ đá trọc trên sườn đồi/núi
A bare rocky place on the side of a hill or mountain.
Dạng khác
- scars plural