← Từ điển
scaphoid
C2
adj
scaphoid
nghĩa là
hình thuyền
Các nghĩa
hình thuyền
Shaped like a boat.
Dạng khác
more scaphoid
comparative
most scaphoid
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi