← Từ điển

scale

A2 noun

scale /skeɪl/ nghĩa là cái cân

Các nghĩa

  1. cái cân

    A device to measure mass or weight.

    After the long, lazy winter I was afraid to get on the scale.

  2. đĩa cân

    Either of the pans, trays, or dishes of a balance or scales.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn