← Từ điển
saz
C1
noun
saz
nghĩa là
đàn bağlama
Các nghĩa
đàn bağlama
The baglama.
He plays Dombra on his saz every day.
Dạng khác
sazes
plural
sazzes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi