← Từ điển
sawa
C2
noun
sawa
nghĩa là
kê Nhật
Các nghĩa
kê Nhật
Synonym of Japanese millet (“Echinochloa esculenta”)
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi