← Từ điển

Savva

C2 name

Savva nghĩa là Sava (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Hy Lạp)

Các nghĩa

  1. Sava (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Hy Lạp)

    A transliteration of the Greek male given name Σάββα (Sávva).