savaging
savaging nghĩa là sự tấn công dữ dội, sự chỉ trích gay gắt
Các nghĩa
-
sự tấn công dữ dội, sự chỉ trích gay gắt
A vicious attack or criticism.
savagings in the newspapers
-
hành vi hung dữ của mẹ thú đối với con
Aggressive behavior, by a mother animal toward her offspring
Dạng khác
- savagings plural