← Từ điển
Sauvage
C2
name
Sauvage
nghĩa là
họ Sauvage
Các nghĩa
họ Sauvage
A surname from French.
Dạng khác
Sauvages
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi