sauntering
sauntering nghĩa là sự đi dạo thong thả
Các nghĩa
-
sự đi dạo thong thả
A casual stroll.
I have seen many strange things in my saunterings around London.
Dạng khác
- saunterings plural
sauntering nghĩa là sự đi dạo thong thả
sự đi dạo thong thả
A casual stroll.
I have seen many strange things in my saunterings around London.