← Từ điển
saucisson
C2
noun
saucisson
nghĩa là
xúc xích khô kiểu Pháp
Các nghĩa
xúc xích khô kiểu Pháp
A saucisse.
Dạng khác
saucissons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi