← Từ điển

sauciness

C2 noun

sauciness nghĩa là sự hỗn xược, sự láo xược

Các nghĩa

  1. sự hỗn xược, sự láo xược

    The property of being saucy.

    countable · uncountable

  2. hành vi hỗn xược, cử chỉ láo xược

    An instance of saucy behavior.

    countable · uncountable

Dạng khác