← Từ điển

sauced

C2 adj
us /sɔst/

sauced /sɔːst/ nghĩa là có sốt, phủ sốt

Các nghĩa

  1. có sốt, phủ sốt

    Covered with sauce.

    a sauced fish

  2. say rượu

    Drunk.

    slang

Dạng khác