sauced
us /sɔst/
sauced /sɔːst/ nghĩa là có sốt, phủ sốt
Các nghĩa
-
có sốt, phủ sốt
Covered with sauce.
a sauced fish
-
say rượu
Drunk.
Dạng khác
- more sauced comparative
- most sauced superlative
sauced /sɔːst/ nghĩa là có sốt, phủ sốt
có sốt, phủ sốt
Covered with sauce.
a sauced fish
say rượu
Drunk.