← Từ điển

satisfied

B1 adj

satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ nghĩa là hài lòng, bằng lòng

Các nghĩa

  1. hài lòng · bằng lòng

    In a state of satisfaction.

    I'm satisfied with your progress in your homework, so you can watch television now.

  2. tin chắc

    Convinced based on the available evidence.

    The judge was satisfied that the defendant did not go out with the intent to start a riot.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ