sashaying
sashaying nghĩa là sự đi uốn éo, sự đi khệnh khạng
Các nghĩa
-
sự đi uốn éo, sự đi khệnh khạng
The movement of one who sashays.
Dạng khác
- sashayings plural
sashaying nghĩa là sự đi uốn éo, sự đi khệnh khạng
sự đi uốn éo, sự đi khệnh khạng
The movement of one who sashays.