sashay
sashay /ˈsæʃeɪ/ nghĩa là bước chassé
Các nghĩa
-
bước chassé
A chassé.
-
bước sang ngang theo vòng tròn
A sequence of sideways steps in a circle in square dancing.
Dạng khác
- sashays plural
sashay /ˈsæʃeɪ/ nghĩa là bước chassé
bước chassé
A chassé.
bước sang ngang theo vòng tròn
A sequence of sideways steps in a circle in square dancing.