← Từ điển

sashay

C2 noun

sashay /ˈsæʃeɪ/ nghĩa là bước chassé

Các nghĩa

  1. bước chassé

    A chassé.

  2. bước sang ngang theo vòng tròn

    A sequence of sideways steps in a circle in square dancing.

Dạng khác