← Từ điển

Sangu

C2 noun

Sangu nghĩa là dân tộc Sangu (một nhóm dân tộc ở vùng đồng bằng Usangu, huyện Chunya, vùng Mbeya, Tanzania)

Các nghĩa

  1. dân tộc Sangu (một nhóm dân tộc ở vùng đồng bằng Usangu, huyện Chunya, vùng Mbeya, Tanzania)

    An ethnic group based in the Usangu Plain of Chunya District of Mbeya Region, Tanzania.

    plural · plural-only