Sang
Sang nghĩa là họ Sang (gốc Hoa)
Các nghĩa
-
họ Sang (gốc Hoa)
A surname from Chinese.
We sang in loud voices.
We sang songs in chorus.
Bob sang loudest at the party.
-
họ Sang (gốc Hàn)
A surname from Korean.
-
họ Sang (gốc Khmer)
A surname from Khmer.
Dạng khác
- Sangs plural