sanctioning
sanctioning nghĩa là sự trừng phạt, sự phê chuẩn
Các nghĩa
-
sự trừng phạt, sự phê chuẩn
The act of one who sanctions.
Dạng khác
- sanctionings plural
sanctioning nghĩa là sự trừng phạt, sự phê chuẩn
sự trừng phạt, sự phê chuẩn
The act of one who sanctions.