← Từ điển
Salvati
C2
name
Salvati
nghĩa là
họ Salvati
Các nghĩa
họ Salvati
A surname.
Dạng khác
Salvatis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi