saluting
saluting nghĩa là sự chào
Các nghĩa
-
sự chào
The act of giving a salute.
I'm not saluting your flag.
Why'd you stand there without saluting?
Dạng khác
- salutings plural
saluting nghĩa là sự chào
sự chào
The act of giving a salute.
I'm not saluting your flag.
Why'd you stand there without saluting?