saltine
saltine /sɔlˈtin/ nghĩa là bánh quy mặn giòn
Các nghĩa
-
bánh quy mặn giòn
A thin, crisp, salted, customarily white-colored cracker; a soda cracker; a soda biscuit.
Can you pick up some saltine crackers?
-
từ lóng chỉ người da trắng (như 'cracker')
A euphemism for cracker ("white person").
Dạng khác
- saltines plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ